Variant
Một phiên bản của sản phẩm (màu, dung lượng…). Giỏ hàng làm việc theo phiên bản.
Trường
| Trường | Kiểu | Mô tả | Từ phiên bản |
|---|---|---|---|
id |
string |
Mã phiên bản — giá trị cần truyền cho xStore.cart.addItem. | 1.0 |
sku |
string |
Mã hàng. | 1.0 |
title |
string |
Tên hiển thị: lấy label nếu có; nếu không thì ghép từ các tuỳ chọn; nếu không có tuỳ chọn thì bằng SKU. |
1.0 |
label |
string | null |
Tên hiển thị do nhân viên tự đặt. null nghĩa là tên được ghép từ các tuỳ chọn — đây là giá trị thô, title là tên đã được chọn. |
1.2 |
option_values |
map<string, string> |
Các tuỳ chọn của phiên bản, ví dụ {Màu: Đỏ, Size: L}. | 1.0 |
price |
integer |
Giá bán, đơn vị đồng. | 1.0 |
compare_at_price |
integer | null |
Giá gốc để gạch ngang. | 1.0 |
stock_quantity |
integer |
Số lượng còn bán được (tồn kho trừ phần đã giữ). | 1.0 |
is_active |
boolean |
Phiên bản còn được bán hay không. | 1.0 |
Mã đầy đủ
In ra mọi trường của Variant. Đổi variant thành tên biến thật của trang bạn đang viết — xem mục Xuất hiện ở bên dưới.
{% comment %} Đối tượng Variant {% endcomment %}
{{ variant.id }}
{{ variant.sku }}
{{ variant.title }}
{{ variant.label }}
{% for entry in variant.option_values %}{{ entry[0] }}: {{ entry[1] }}{% endfor %}
{{ variant.price | money }}
{{ variant.compare_at_price | money }}
{{ variant.stock_quantity }}
{% if variant.is_active %}…{% endif %}
Xuất hiện ở
Những trang dưới đây nhận sẵn một biến mang kiểu Variant.
| Trang | Biến | Kiểu |
|---|---|---|
product/detail |
variants |
Variant[] |