FilterAttribute
Một nhóm thuộc tính trong bảng lọc.
Trường
| Trường | Kiểu | Mô tả | Từ phiên bản |
|---|---|---|---|
id |
string |
Mã thuộc tính; dùng cho tham số ?attr= |
1.2 |
title |
string |
Tên nhóm thuộc tính, ví dụ "CPU". | 1.2 |
slug |
string |
Định danh dạng chữ. | 1.2 |
options |
FilterAttributeOption[] |
Các giá trị chọn được của thuộc tính. | 1.2 |
Mã đầy đủ
In ra mọi trường của FilterAttribute. Đổi filter_attribute thành tên biến thật của trang bạn đang viết — xem mục Xuất hiện ở bên dưới.
{% comment %} Đối tượng FilterAttribute {% endcomment %}
{{ filter_attribute.id }}
{{ filter_attribute.title }}
{{ filter_attribute.slug }}
{% for filter_attribute_option in filter_attribute.options %}
{{ filter_attribute_option.id }}
{{ filter_attribute_option.label }}
{{ filter_attribute_option.value }}
{% endfor %}
Xuất hiện ở
Không có slot nào truyền thẳng kiểu này; nó chỉ nằm bên trong một đối tượng khác.