CartQuote
Bảng tính tiền của giỏ hàng, do máy chủ tính.
Trường
| Trường | Kiểu | Mô tả | Từ phiên bản |
|---|---|---|---|
subtotal |
integer |
Tạm tính trước giảm giá và thuế. | 1.0 |
discount_amount |
integer |
Tổng giảm giá. | 1.0 |
tax_amount |
integer |
Tiền thuế. | 1.0 |
total |
integer |
Tổng phải trả. | 1.0 |
Mã đầy đủ
In ra mọi trường của CartQuote. Đổi cart_quote thành tên biến thật của trang bạn đang viết — xem mục Xuất hiện ở bên dưới.
{% comment %} Đối tượng CartQuote {% endcomment %}
{{ cart_quote.subtotal | money }}
{{ cart_quote.discount_amount | money }}
{{ cart_quote.tax_amount | money }}
{{ cart_quote.total | money }}
Xuất hiện ở
Những trang dưới đây nhận sẵn một biến mang kiểu CartQuote.
| Trang | Biến | Kiểu |
|---|---|---|
cart |
quote |
CartQuote | null |