FlashSale
Một đợt giảm giá chớp nhoáng.
Trường
| Trường | Kiểu | Mô tả | Từ phiên bản |
|---|---|---|---|
id |
string |
Mã đợt flash sale. | 1.0 |
title |
string |
Tên đợt flash sale. | 1.0 |
ends_at |
string | null |
Thời điểm kết thúc (UTC, dạng ISO); null nếu không giới hạn. | 1.0 |
priority |
integer |
Độ ưu tiên khi nhiều đợt cùng áp dụng. | 1.0 |
Mã đầy đủ
In ra mọi trường của FlashSale. Đổi flash_sale thành tên biến thật của trang bạn đang viết — xem mục Xuất hiện ở bên dưới.
{% comment %} Đối tượng FlashSale {% endcomment %}
{{ flash_sale.id }}
{{ flash_sale.title }}
{{ flash_sale.ends_at | date_vi }}
{{ flash_sale.priority }}
Xuất hiện ở
Những trang dưới đây nhận sẵn một biến mang kiểu FlashSale.
| Trang | Biến | Kiểu |
|---|---|---|
home/index |
flash_sales |
FlashSale[] |
product/flash-sale |
sales |
FlashSale[] |