Biến theo trang
Mỗi loại trang (gọi là slot) nhận thêm bộ biến riêng, ngoài các biến toàn cục đã có ở mọi trang.
Tên slot chính là đường dẫn tệp giao diện, bỏ đuôi .html. Ví dụ slot
product/detail được dựng từ tệp product/detail.html.
Cấu trúc của từng kiểu dữ liệu (Product, Category, Cart…) nằm ở trang
Đối tượng dữ liệu.
| Mục | Mô tả |
|---|---|
home/index |
Trang chủ của cửa hàng. |
product/index |
Danh sách tất cả sản phẩm. |
product/detail |
Trang chi tiết một sản phẩm. |
product/category |
Trang một danh mục sản phẩm. |
product/collection-detail |
Trang một bộ sưu tập sản phẩm. |
product/search |
Kết quả tìm kiếm sản phẩm. |
product/flash-sale |
Trang tổng hợp các sản phẩm đang flash sale. |
product/not-found |
Trang báo không tìm thấy. Trả về mã HTTP 404. |
cart |
Trang giỏ hàng. |
checkout |
Trang thanh toán. LƯU Ý: trang này không dùng bộ biến chung — không có menus và customer, còn store chỉ có trường name. |
payment-result |
Trang kết quả thanh toán — nơi cổng thanh toán trả trình duyệt của khách về. CHỈ BÁO CÁO, không ghi gì: IPN (máy chủ gọi máy chủ) mới là nguồn quyết định và nó chạy đua với cú chuyển hướng này. Bộ biến giống checkout: không có menus/customer, store chỉ có name. |
cms/page |
Trang nội dung tĩnh (giới thiệu, chính sách…). |
cms/article-list |
Danh sách bài viết, có thể lọc theo chuyên mục. |
cms/article |
Trang chi tiết một bài viết. |
account/login |
Trang đăng nhập. |
account/register |
Trang đăng ký tài khoản. |
account/profile |
Trang tổng quan tài khoản. |
account/edit-profile |
Trang sửa thông tin cá nhân. |
account/change-password |
Trang đổi mật khẩu. |
account/addresses |
Sổ địa chỉ giao hàng của khách. |
account/order-list |
Danh sách đơn hàng của khách. |
account/order-detail |
Chi tiết một đơn hàng. |
contact/index |
Biểu mẫu liên hệ công khai — khách vãng lai gửi tin nhắn mà không cần đăng nhập. |
account/contacts |
Danh sách yêu cầu hỗ trợ của khách. |
account/contact-detail |
Chi tiết một yêu cầu hỗ trợ và các phản hồi. |
account/reviews |
Đánh giá khách đã viết. |
account/points |
Điểm thưởng và lịch sử tích/tiêu điểm. |
account/coupons |
Mã giảm giá khách đang có. |
account/product-views |
Sản phẩm khách đã xem gần đây. |
account/saved-products |
Sản phẩm khách đã lưu. |