PaymentResult
Kết quả một lượt thanh toán qua cổng, như trang /thanh-toan/ket-qua nhìn thấy. Đây là BÁO CÁO, không phải quyết toán: IPN máy-chủ-tới-máy-chủ mới là nguồn quyết định.
Trường
| Trường | Kiểu | Mô tả | Từ phiên bản |
|---|---|---|---|
state |
string |
paid | pending | failed. ⚠️ pending nghĩa là chữ ký hợp lệ và cổng báo thành công nhưng ta CHƯA nhận được IPN — chuyện bình thường vì cú chuyển hướng trình duyệt chạy đua với IPN. Không bao giờ hiển thị pending như một thất bại. |
1.2 |
code |
string |
Mã đơn hàng, hoặc rỗng khi chưa khớp được giao dịch với đơn. Dùng để hiển thị và tìm kiếm, không dùng làm khoá. | 2.0 |
order_number removed |
string |
Gỡ bỏ ở bản 2.0, thay bằng code. Đơn hàng không còn lưu chuỗi hiển thị: máy chủ dựng mã hiển thị từ số thứ tự nội bộ và định dạng của gian hàng trên mỗi lần đọc, nên tên trường đổi để phản ánh đúng đó không phải một định danh cố định. |
1.2 |
amount |
string |
Số tiền của giao dịch, dạng chuỗi thập phân. | 1.2 |
Mã đầy đủ
In ra mọi trường của PaymentResult. Đổi payment_result thành tên biến thật của trang bạn đang viết — xem mục Xuất hiện ở bên dưới.
{% comment %} Đối tượng PaymentResult {% endcomment %}
{{ payment_result.state }}
{{ payment_result.code }}
{{ payment_result.order_number }}
{{ payment_result.amount }}
Xuất hiện ở
Những trang dưới đây nhận sẵn một biến mang kiểu PaymentResult.
| Trang | Biến | Kiểu |
|---|---|---|
payment-result |
payment |
PaymentResult |